economic commission for latin america

Học thuật
Thân thiện
economic commission for latin america

The Economic Commission for Latin America meets to discuss regional development.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Ủy ban kinh tế Châu Mỹ La tinh: Đây tên riêng của một tổ chức quốc tế trực thuộc Hội đồng Kinh tế Xã hội Liên Hợp Quốc (ECOSOC), chuyên thúc đẩy phát triển kinh tế tại khu vực Mỹ Latinh Caribe. Tên viết tắt tiếng Anh thường gặp ECLA (trước năm 1984) ECLAC (sau năm 1984, khi mở rộng phạm vi bao gồm cả Caribe).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Economic Commission for Latin America publishes annual reports on regional development. (Ủy ban kinh tế Châu Mỹ La tinh công bố các báo cáo thường niên về phát triển khu vực.)
    • Many policies were influenced by research from the Economic Commission for Latin America. (Nhiều chính sách chịu ảnh hưởng từ nghiên cứu của Ủy ban kinh tế Châu Mỹ La tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ECLAC": Đây tên viết tắt hiện đại đầy đủ của tổ chức (Economic Commission for Latin America and the Caribbean - Ủy ban kinh tế Mỹ Latinh Caribe), phản ánh phạm vi mở rộng của tổ chức.
    • ECLAC headquarters are located in Santiago, Chile. (Trụ sở chính của ECLAC nằm ở Santiago, Chile.)
Biến thể từ gần giống
  • ECLA: Tên viết tắt (trước năm 1984) của Ủy ban.
  • United Nations Economic Commission for Latin America and the Caribbean (UN ECLAC): Tên đầy đủ chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức của Liên Hợp Quốc.
Từ đồng nghĩa
  • UN ECLAC: Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc về Mỹ Latinh Caribe (tên gọi chính thức đầy đủ).
  • The Commission: Ủy ban (cách gọi tắt thông thường trong ngữ cảnh liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên tổ chức.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên tổ chức.)

economic commission for latin america

The Economic Commission for Latin America meets to discuss regional development.

Noun
  1. Ủy ban kinh tế Châu Mỹ La tinh